| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| buffalo calf | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trâu con | cưa sừng làm nghé (tng) |
| V | nghiêng mắt nhìn, không nhìn thẳng | nghé mắt nhòm qua khe cửa |
| Compound words containing 'nghé' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngấp nghé | 5 | look with covetous eyes, aim, have designs on |
| nghé mắt | 1 | peep, glance |
| nghiêng nghé | 0 | như nghiêng ngó |
| nghé ngọ | 0 | |
| ngấp nga ngấp nghé | 0 | như ngấp nghé [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| ruột nghé | 0 | ruột tượng |
Lookup completed in 217,094 µs.