| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| think to oneself | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | suy nghĩ và có nhận định, đánh giá thầm trong lòng, không nói ra | nó nghĩ bụng việc này sẽ không thành ~ nghĩ bụng không đi nữa |
Lookup completed in 178,310 µs.