bietviet

nghĩ bụng

Vietnamese → English (VNEDICT)
think to oneself
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V suy nghĩ và có nhận định, đánh giá thầm trong lòng, không nói ra nó nghĩ bụng việc này sẽ không thành ~ nghĩ bụng không đi nữa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 178,310 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary