| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| literal meaning, literal sense | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nghĩa của từ ngữ được coi là có trước những nghĩa khác về mặt logic hay về mặt lịch sử; phân biệt với nghĩa bóng | từ ''xanh'' trong ''luỹ tre xanh'' được dùng với nghĩa đen |
Lookup completed in 176,142 µs.