bietviet

nghĩa đen

Vietnamese → English (VNEDICT)
literal meaning, literal sense
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nghĩa của từ ngữ được coi là có trước những nghĩa khác về mặt logic hay về mặt lịch sử; phân biệt với nghĩa bóng từ ''xanh'' trong ''luỹ tre xanh'' được dùng với nghĩa đen
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 201 occurrences · 12.01 per million #5,463 · Advanced

Lookup completed in 176,142 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary