| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knotweed, jointweed, lady’s-thumb | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung một số loài cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có đốt rỗng, lá dài có bẹ ôm thân, mùi hăng | |
| Compound words containing 'nghể' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nghể răm | 0 | nghể có lá thường dùng để tắm ghẻ |
Lookup completed in 174,718 µs.