| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stern, strict, wicked, cruel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [mặt] đờ ra, ngây ra như không còn cảm giác gì | mặt nghệt ra, chẳng hiểu gì |
| Compound words containing 'nghệt' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nghền nghệt | 0 | hơi nghệt ra, do xúc động mạnh, hoặc do bị cuốn hút vào một điều gì đó |
Lookup completed in 222,073 µs.