| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| energy, will | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức mạnh tinh thần tạo cho con người sự kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước khó khăn, thử thách | nghị lực phi thường ~ không đủ nghị lực để vượt qua thử thách |
Lookup completed in 166,423 µs.