bietviet

nghe chừng

Vietnamese → English (VNEDICT)
it seems
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt, dựa trên những gì đã quan sát thấy hoặc đã cảm nhận được tình hình nghe chừng rất căng ~ nghe chừng nó đã thuận
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 196,514 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary