| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| audiovisual | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Audiovisual | Giáo cụ nghe nhìn | Audio-visual teaching aids | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kĩ thuật sử dụng cả âm thanh và hình ảnh, vừa tác động đến thính giác, vừa tác động đến thị giác | thiết bị nghe nhìn ~ băng nghe nhìn |
Lookup completed in 183,408 µs.