| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to punish harshly, punish severely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trừng trị nghiêm khắc theo pháp luật | chúng ta nghiêm trị kẻ bán nước buôn dân ~ ai làm sai sẽ bị nghiêm trị |
Lookup completed in 218,606 µs.