| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| honor guard | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật trang hoàng nơi cung thất, dinh thự hay dùng khi vua quan đi đường, như tàn, cờ, quạt, binh khí, v.v. [nói khái quát] | bày biện nghi trượng |
Lookup completed in 184,793 µs.