| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pay lip service to | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Pay lip service tọ | Ngoài miệng thì nhân nghĩa, trong bụng thì độc ác | To pay lip service to humanity and to be cruel in one's heart of hearts | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | ở lời lẽ nói ra, khác với ý nghĩ và việc làm thực tế | ngoài miệng thì cứng cỏi, song trong lòng cũng hơi lo ngại |
Lookup completed in 184,084 µs.