| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| heterodox; layman | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tôn giáo khác, trong quan hệ với tôn giáo được nói đến | |
| N | lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp khác, trong quan hệ với lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp được nói đến | về hội hoạ, tôi vốn là kẻ ngoại đạo |
Lookup completed in 182,274 µs.