| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| foreign exchange | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chứng từ tín dụng và thanh toán thể hiện bằng ngoại tệ, dùng trong thanh toán quốc tế [nói khái quát] | kinh doanh ngoại hối ~ dự trữ ngoại hối |
Lookup completed in 158,445 µs.