| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exogenetic, exogenous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | được sinh ra từ bên ngoài bản thân sự vật; phân biệt với nội sinh | yếu tố ngoại sinh ~ những tác động ngoại sinh |
Lookup completed in 164,926 µs.