| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to extrapolate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mở rộng các kết luận có được từ sự quan sát một hiện tượng sang những hiện tượng ngoài phạm vi đã được xem xét | phương pháp ngoại suy |
Lookup completed in 183,313 µs.