| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to have an affair, commit adultery | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [người đã có vợ hoặc có chồng] có quan hệ yêu đương bất chính với người khác | anh ta ngoại tình với một người cùng cơ quan |
Lookup completed in 177,475 µs.