| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| suburb | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu vực bao quanh bên ngoài thành phố, nhưng thuộc về thành phố về mặt hành chính; phân biệt với nội thành | Đông Anh là một huyện ngoại thành Hà Nội |
Lookup completed in 181,275 µs.