| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| circumscribed | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [đường tròn, mặt cầu] đi qua tất cả các đỉnh của một đa giác, đa diện | đường tròn ngoại tiếp |
| A | [đa giác, đa diện] chứa trọn một hình tròn hoặc hình cầu và có tất cả các cạnh hoặc các mặt tiếp xúc với đường tròn hoặc mặt cầu | đa giác ngoại tiếp với một hình tròn |
Lookup completed in 172,515 µs.