| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| resource | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nguồn sức mạnh vật chất, tinh thần phải bỏ ra để tiến hành một hoạt động nào đó | nguồn lực tài chính ~ thu hút nguồn lực đầu tư |
Lookup completed in 180,414 µs.