| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cool, cold | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | cool; cold | cơm nguội | cold rice |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không còn nóng nữa, trở thành có nhiệt độ bình thường | cơm nguội ~ nước đun sôi để nguội ~ bếp lửa đã nguội |
| N | phương pháp chế tạo, sửa chữa, lắp ráp các sản phẩm kim loại theo lối thủ công | phân xưởng nguội ~ làm nguội ~ thợ nguội |
| Compound words containing 'nguội' (12) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cơm nguội | 11 | cold rice |
| nguội lạnh | 7 | very cold |
| rèn nguội | 2 | forge cold |
| thợ nguội | 2 | fitter |
| dây nguội | 0 | dây tải điện có điện áp số không, vì được nối với đất; phân biệt với dây nóng |
| nguồi nguội | 0 | |
| nguội lòng | 0 | discouraged |
| nguội ngắt | 0 | freezing terribly cold (of food) |
| nguội tanh | 0 | |
| nguội tanh nguội ngắt | 0 | như nguội ngắt [nhưng nghĩa mạnh hơn] |
| nguội điện | 0 | be cold in death pop off |
| đánh nguội | 0 | đánh lén cầu thủ đối phương trong trường hợp không có tranh chấp bóng [một lỗi nặng trong thi đấu bóng đá] |
Lookup completed in 197,754 µs.