| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fundamental tone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | âm mà khi phát âm, luồng hơi từ trong phổi đi ra không gặp phải trở ngại đáng kể; phân biệt với phụ âm | a, e, i là những nguyên âm |
Lookup completed in 179,222 µs.