| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fine, neat, straight, pure; essence | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | pure; fine | vàng nguyên chất | pure gold |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chỉ thuần một chất, không có chất khác lẫn vào hoặc không có sự pha chế | vàng nguyên chất ~ rượu nguyên chất |
Lookup completed in 174,324 µs.