| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to curse, anathematize, execrate, damn | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói những lời độc địa, cầu mong có tai hoạ, sự trừng phạt đối với kẻ mà mình căm tức, oán thù | bà nguyền rủa con dâu thậm tệ |
Lookup completed in 190,346 µs.