| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| laurel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây bụi, mọc nhiều ở vùng Địa Trung Hải, lá mềm có màu sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hi Lạp cổ dùng làm biểu tượng của sự vinh quang | vòng nguyệt quế |
Lookup completed in 184,989 µs.