| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lunar eclipse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng mắt ta thấy Mặt Trăng bị tối đi một phần hoặc hoàn toàn trong một lúc vì bị Trái Đất che mất ánh sáng Mặt Trời | nguyệt thực toàn phần |
Lookup completed in 179,834 µs.