| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| critical, dangerous, serious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hết sức nguy hiểm, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn [thường nói về bệnh tật] | nạn nhân đang trong cơn nguy kịch |
Lookup completed in 155,355 µs.