| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| splendid, magnificent, imposing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [công trình kiến trúc] to lớn, đẹp đẽ và uy nghi | cung điện nguy nga ~ toà lâu đài nguy nga, tráng lệ |
Lookup completed in 170,150 µs.