| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) cook, chef; (2) kitchen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà dùng làm nơi nấu ăn | dụng cụ nhà bếp |
| N | những người chuyên làm việc nấu ăn trong một bếp hoặc để phục vụ cho một bữa ăn [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 152,093 µs.