| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| authorities (legal, police, government, etc.) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người có quyền và có trách nhiệm đại diện chính quyền để giải quyết công việc cho nhân dân [nói khái quát] | lẩn tránh con mắt của nhà chức trách |
Lookup completed in 176,328 µs.