| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| guest house | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà của cơ quan hoặc tổ chức dùng riêng để tiếp khách hoặc để cho khách lưu trú khi đến công tác | nhà khách bộ quốc phòng ~ nhà khách Chính phủ |
Lookup completed in 175,824 µs.