bietviet

nhà khách

Vietnamese → English (VNEDICT)
guest house
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhà của cơ quan hoặc tổ chức dùng riêng để tiếp khách hoặc để cho khách lưu trú khi đến công tác nhà khách bộ quốc phòng ~ nhà khách Chính phủ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 29 occurrences · 1.73 per million #13,771 · Advanced

Lookup completed in 175,824 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary