| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| communal house (in the western plateau) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà sàn có mái rất cao, làm nơi tiếp khách và hội họp, vui chơi chung ở các buôn làng của một số dân tộc Tây Nguyên | |
Lookup completed in 294,208 µs.