| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| house on stilts | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà ở có sàn làm lưng chừng trên các cột, cách mặt đất hay mặt nước một khoảng, thường thấy ở miền rừng núi hay vùng sông nước | |
Lookup completed in 188,993 µs.