| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| boarding-house, lodging-house | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà có phòng, giường chuyên cho khách thuê ngủ trọ, thường tiện nghi rất sơ sài | thuê nhà trọ ~ nhỡ đường, đành ngủ ở nhà trọ |
Lookup completed in 174,894 µs.