bietviet

nhà vườn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhà có vườn hoặc người chủ có vườn chuyên trồng các loại cây giống, hoa quả mua trái cây tại nhà vườn ~ nhà vườn trồng hoa ~ ông chủ nhà vườn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 204,798 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary