| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| garage | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà chuyên dùng để cất giữ xe đạp, xe máy | gửi xe trong nhà xe |
| N | lái xe, phụ xe và nhân viên công tác ở bến xe, trong quan hệ với hành khách | nhà xe phục vụ hành khách chu đáo |
Lookup completed in 211,123 µs.