| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| easy, free, unoccupied, casual | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rỗi rãi, nhàn cả về thể xác lẫn tinh thần [nói khái quát] | công việc nhàn nhã ~ cuộc sống hết sức nhàn nhã |
Lookup completed in 231,756 µs.