| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| go for a leisurely walk, stroll about leisurely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rỗi rãi và thảnh thơi, không có gì câu thúc | dáng điệu ung dung như một người nhàn tản |
Lookup completed in 162,988 µs.