bietviet

nhào

Vietnamese → English (VNEDICT)
to jump, rush, fall headlong, dive
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Fall headlong Trượt chân nhào xuống sông | To slip and fall headlong into the river
Knead Nhào bột làm bánh | To knead dough anf make the cake
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V rơi nhanh và đột ngột từ trên cao, đầu chúc xuống dưới ai đó vừa nhào xuống biển ~ chiếc xe nhào xuống ruộng
V lao vội theo một hướng nào đó mọi người nhào đi tìm đứa bé
V trộn đều với một ít nước rồi làm cho dẻo, cho nhuyễn nhào bột làm bánh ~ nhào vôi lẫn cát
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 52 occurrences · 3.11 per million #10,785 · Advanced

Lookup completed in 182,495 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary