| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| humanity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạo ra thành nhiều bản giống hệt nhau | họ đang nhân bản một tài liệu |
| V | nhân bản vô tính [nói tắt] | các nhà khoa học nhân bản phôi người |
Lookup completed in 156,807 µs.