| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| anthropology, ethnology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu về nguồn gốc hình thành, sự biến đổi của các chủng tộc cũng như mối quan hệ giữa các chủng tộc với nhau | |
Lookup completed in 181,156 µs.