| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in this world, earth, people | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cõi đời, nơi loài người đang ở | cõi nhân gian ~ "Nước trôi hoa rụng đã yên, Hay đâu địa ngục ở miền nhân gian!" (TKiều) |
Lookup completed in 168,222 µs.