| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| man’s heart | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Man's heart | Thu phục nhân tâm | To win over man's heart | |
| Man's heart | Nhân tâm tùy thích | At will | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lòng người, tình cảm của số đông người đối với những sự việc, những vấn đề chung nào đó | thu phục nhân tâm |
Lookup completed in 182,897 µs.