| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| antecedents, record | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một con người, về mặt thi hành pháp luật | tìm hiểu nhân thân người bị hại ~ nhân thân không rõ ràng |
Lookup completed in 185,999 µs.