bietviet

nhân thân

Vietnamese → English (VNEDICT)
antecedents, record
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một con người, về mặt thi hành pháp luật tìm hiểu nhân thân người bị hại ~ nhân thân không rõ ràng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 185,999 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary