| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| artemisia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây dại mọc nhiều nơi ở Bắc và Trung Bộ, thường dùng làm một vị thuốc đông y, có tác dụng mát gan, lợi tiểu, giúp ăn ngon miệng | |
Lookup completed in 163,649 µs.