| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| human culture, human civilization, humanities | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Human culture, human civilization | Chủ nghĩa nhân văn | Humannism | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về văn hoá, thuộc về con người | khoa học nhân văn |
| A | nhân văn chủ nghĩa [nói tắt] | tác phẩm mang tính nhân văn sâu sắc ~ tư tưởng nhân văn |
Lookup completed in 155,824 µs.