| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ceremonial music and songs | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhạc dùng trong các buổi lễ trang nghiêm, nơi tôn miếu, triều đình thời phong kiến | nhã nhạc cung đình Huế |
Lookup completed in 189,408 µs.