| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| courteous, courtly, polite, elegant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lễ độ, đúng mực trong quan hệ tiếp xúc | ăn nói nhã nhặn ~ cư xử nhã nhặn |
| A | đẹp một cách giản dị, không phô trương, không cầu kì | màu sắc nhã nhặn ~ ăn mặc nhã nhặn |
Lookup completed in 169,008 µs.