| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| glutinous, viscid, viscous, pasty, clammy; flabby, flaccid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái chứa nhiều nước, quá mềm, không khô rời mà dính lại với nhau | cơm nhão ~ đất nhão ~ bột nhào hơi nhão |
| A | mềm, không còn săn chắc [thường nói về cơ bắp] | bắp thịt nhão |
| Compound words containing 'nhão' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bột nhão | 18 | pastry |
| nhão nhoẹt | 1 | như nhão nhoét |
| nhão bét | 0 | grow too soft, too flabby |
| nhão nhoét | 0 | nhão đến mức dính bết lại với nhau |
| nhão nhạo | 0 | very pasty |
Lookup completed in 230,907 µs.