| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| nhèo nhèo (láy, ý tăng) | Thịt nát nhèo nhèo | Very flaccid meat | |
| Compound words containing 'nhèo' (10) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bèo nhèo | 0 | flabby, flaccid |
| kèo nhèo | 0 | beg (for) |
| lèo nhèo | 0 | weakening, flabby, flaccid |
| lộn nhèo | 0 | lộn xộn không còn một chút thứ tự nào, đến mức lẫn lộn cả những cái trái ngược nhau |
| miếng thịt bèo nhèo | 0 | a flabby cut of meat |
| nhèo nhèo | 0 | |
| nhèo nhẹo | 0 | (of children) troublesome, importunate |
| nhèo nhẽo | 0 | [bắp thịt, da thịt] hơi nhẽo |
| nhì nhèo | 0 | importune |
| nhẽo nhèo | 0 | như nhẽo [nhưng nghĩa mạnh hơn] |
Lookup completed in 245,327 µs.