bietviet

nhé

Vietnamese → English (VNEDICT)
(mild command, request)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Right ở nhà học đi nhé | Read your lessons while at home, right!
Right Xem xong trả ngay nhé! | Return it after reading right!
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
I từ biểu thị ý nhấn mạnh một cách thân mật để người đối thoại chú ý đến lời nói của mình chào nhé! ~ đến đó, tha hồ chơi nhé! ~ hôm qua, vui lắm nhé!
I từ biểu thị ý nhấn mạnh vào lời đề nghị, dặn dò, bảo ban, giao hẹn, một cách thân mật uống trà nhé! ~ để tôi giúp chị một tay nhé! ~ cẩn thận nhé!
I từ biểu thị ý nhấn mạnh vào lời đe nẹt hoặc mỉa mai một cách nhẹ nhàng đừng hòng nhé! ~ liệu hồn đấy nhé!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 47 occurrences · 2.81 per million #11,267 · Advanced

Lookup completed in 222,667 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary